Từ Vựng Explore English 6 - Unit 8: How much is this T-shirt?
Khám phá bộ flashcards "Explore English 6 - Unit 8: How much is this T-shirt?" giúp bạn học từ vựng tiếng Anh về chủ đề mua sắm, quần áo (T-shirt, shoes, hat), màu sắc (white, brown, black) và các địa điểm (store, mall, marketplace). Mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện phát âm chuẩn, và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

18916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
backpack
(noun) - /ˈbækpæk/
- ba lô
- eg: She carries her books in a backpack.
T-shirt
(noun) - /ˈtiː.ʃɜːt/
- áo thun
- eg: She bought a new T-shirt at the store.
shoes
(noun) - /ʃuːz/
- đôi giày
- eg: These shoes are new.
hat
(noun) - /hæt/
- cái mũ
- eg: She wore a hat to protect herself from the sun.
headphones
(noun) - /ˈhed.foʊnz/
- tai nghe
- eg: He listens to music with his headphones.
shopping
(noun) - /ˈʃɒp.ɪŋ/
- mua sắm
- eg: They love to shop for clothes on the weekend.
store
(noun) - /stɔːr/
- cửa hàng
- eg: I went to the store.
mall
(noun) - /mɔːl/
- trung tâm mua sắm
- eg: We went to the mall.
white
(adjective) - /waɪt/
- màu trắng
- eg: He wore a white shirt.
brown
(adjective) - /braʊn/
- màu nâu
- eg: He bought a brown leather jacket.
black
(adjective) - /blæk/
- màu đen
- eg: He always wears black shoes.
marketplace
(noun) - /ˈmɑːr.kɪt.pleɪs/
- chợ, khu mua bán
- eg: The marketplace in Fez is also called a souk.
bracelet
(noun) - /ˈbreɪ.slət/
- vòng tay
- eg: She bought a beautiful bracelet from the market.
earrings
(noun) - /ˈɪə.rɪŋz/
- bông tai
- eg: The tourist wants to buy a pair of earrings.
tourist
(noun) - /ˈtʊrɪst/
- khách du lịch
- eg: The tourist visited many shops in the marketplace.
dirham
(noun) - /ˈdɪr.hæm/
- đơn vị tiền tệ của Maroc
- eg: The item costs 130 dirhams.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Explore English 8 - Unit 12: Which is the Biggest Planet?

Explore English 8 - Unit 11: Buy one, Get one Free!

Explore English 8 - Unit 10: They've Found a Fossil

Explore English 8 - Unit 9: Phones used to be much bigger

Explore English 8 - Unit 8: Have you ever been to a festival?

Explore English 8 - Unit 7: When did it happen?

Explore English 8 - Unit 6: What will Earth be like in the Future?

Explore English 8 - Unit 5: I'm meeting friends later.

Explore English 8 - Unit 4: How do Sloths move?

Explore English 8 - Unit 3: Please don't Feed the Monkeys

Explore English 8 - Unit 2: I'd like to Be a Pilot

Explore English 8 - Unit 1: Which one is Justin?

Explore English 7 - Unit 12: We're going to volunteer!

Explore English 7 - Unit 11: What were you doing?
