Từ Vựng Explore English 6 - Unit 7: Can you do this?
Khám phá bộ flashcards "Explore English 6 - Unit 7: Can you do this?" giúp bạn học các hoạt động như leo núi, nấu ăn, đạp xe, nhảy múa, vẽ, lái xe, đi bộ đường dài, đạp xe leo núi, chơi đàn piano, trượt ván, trượt tuyết, lướt sóng, bơi lội, lắp ráp và nắm chặt. Mở rộng vốn từ vựng, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các hoạt động thể thao và giải trí.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

26116
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
rock climbing
(noun) - /rɒk ˈklaɪmɪŋ/
- leo núi đá
- eg: Rock climbing is challenging but exciting.
cook
(verb) - /kʊk/
- nấu ăn
- eg: She cooks dinner every day.
bicycle
(noun) - /ˈbaɪsɪkl/
- xe đạp
- eg: He rides his bicycle to work.
dance
(verb) - /dæns/
- nhảy múa
- eg: They danced all night.
draw
(verb) - /drɔː/
- vẽ
- eg: She likes to draw.
drive
(verb) - /draɪv/
- lái xe
- eg: She drives to work every day.
hike
(verb) - /haɪk/
- đi bộ đường dài
- eg: We plan to hike in the mountains this weekend.
mountain biking
(noun) - /ˈmaʊn.tɪn ˌbaɪ.kɪŋ/
- đạp xe leo núi
- eg: Mountain biking is an adventurous activity.
play the piano
(verb phrase) - /pleɪ ðə piˈæn.əʊ/
- chơi đàn piano
- eg: He can play the piano very well.
skateboard
(noun) - /ˈskeɪtbɔːrd/
- ván trượt
- eg: He rides his skateboard every day.
ski
(verb) - /skiː/
- trượt (tuyết)
- eg: They ski in the Alps every winter.
surf
(verb) - /sɜːf/
- lướt sóng
- eg: She loves to surf at the beach during summer.
swim
(verb) - /swɪm/
- bơi
- eg: We swim in the pool every morning.
assemble
(verb) - /əˈsɛmbl/
- tập hợp, lắp ráp
- eg: We assembled the furniture.
leap
(verb) - /liːp/
- nhảy vọt
- eg: The cat leaped onto the table.
grip
(verb) - /ɡrɪp/
- nắm chặt
- eg: He gripped the rope tightly.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Explore English 8 - Unit 12: Which is the Biggest Planet?

Explore English 8 - Unit 11: Buy one, Get one Free!

Explore English 8 - Unit 10: They've Found a Fossil

Explore English 8 - Unit 9: Phones used to be much bigger

Explore English 8 - Unit 8: Have you ever been to a festival?

Explore English 8 - Unit 7: When did it happen?

Explore English 8 - Unit 6: What will Earth be like in the Future?

Explore English 8 - Unit 5: I'm meeting friends later.

Explore English 8 - Unit 4: How do Sloths move?

Explore English 8 - Unit 3: Please don't Feed the Monkeys

Explore English 8 - Unit 2: I'd like to Be a Pilot

Explore English 8 - Unit 1: Which one is Justin?

Explore English 7 - Unit 12: We're going to volunteer!

Explore English 7 - Unit 11: What were you doing?
