Từ Vựng Explore English 6 - Unit 2: Monkey are amazing!
Khám phá bộ flashcards "Explore English 6 - Unit 2: Monkey are amazing!" - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về các loài động vật như khỉ, vẹt, voi,... giúp trẻ em mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về thế giới động vật phong phú.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

7916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
monkey
(noun) - /ˈmʌŋki/
- con khỉ
- eg: The monkey swung from branch to branch.
parrot
(noun) - /ˈpærət/
- con vẹt
- eg: The parrot can mimic human speech.
elephant
(noun) - /ˈɛlɪfənt/
- con voi
- eg: The elephant is the largest land animal.
rhinoceros
(noun) - /raɪˈnɒsərəs/
- con tê giác
- eg: The rhinoceros has a horn on its nose.
cheetah
(noun) - /ˈtʃiː.tə/
- báo săn
- eg: The cheetah is the fastest land animal.
chimpanzee
(noun) - /ˌtʃɪmpænˈziː/
- con tinh tinh
- eg: Chimpanzees are closely related to humans.
orangutan
(noun) - /əˈræŋʊˌtæn/
- con đười ươi
- eg: The orangutan lives in the rainforests of Borneo and Sumatra.
giraffe
(noun) - /dʒɪˈræf/
- hươu cao cổ
- eg: The giraffe has a long neck.
zebra
(noun) - /ˈziːbrə/
- ngựa vằn
- eg: The zebra has black and white stripes.
lion
(noun) - /ˈlaɪən/
- sư tử
- eg: The lion is the king of the jungle.
tiger
(noun) - /ˈtaɪɡər/
- con hổ
- eg: The tiger has a powerful roar.
bear
(noun) - /bɛr/
- con gấu
- eg: The bear hibernates during winter.
kangaroo
(noun) - /ˌkæŋ.ɡəˈruː/
- chuột túi
- eg: The kangaroo carries its baby in a pouch.
panda
(noun) - /ˈpændə/
- gấu trúc
- eg: The panda is eating bamboo.
penguin
(noun) - /ˈpɛŋɡwɪn/
- chim cánh cụt
- eg: Penguins live in cold climates.
hippopotamus
(noun) - /ˌhɪpəˈpɒtəməs/
- con hà mã
- eg: The hippopotamus spends much time in water.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Explore English 8 - Unit 12: Which is the Biggest Planet?

Explore English 8 - Unit 11: Buy one, Get one Free!

Explore English 8 - Unit 10: They've Found a Fossil

Explore English 8 - Unit 9: Phones used to be much bigger

Explore English 8 - Unit 8: Have you ever been to a festival?

Explore English 8 - Unit 7: When did it happen?

Explore English 8 - Unit 6: What will Earth be like in the Future?

Explore English 8 - Unit 5: I'm meeting friends later.

Explore English 8 - Unit 4: How do Sloths move?

Explore English 8 - Unit 3: Please don't Feed the Monkeys

Explore English 8 - Unit 2: I'd like to Be a Pilot

Explore English 8 - Unit 1: Which one is Justin?

Explore English 7 - Unit 12: We're going to volunteer!

Explore English 7 - Unit 11: What were you doing?
