Từ Vựng Essential Nutrient Groups - Các Nhóm Dinh Dưỡng Cần Thiết
Khám phá bộ flashcards "Essential Nutrient Groups - Các Nhóm Dinh Dưỡng Cần Thiết" – công cụ học tập hiệu quả giúp bạn nắm vững từ vựng về các nhóm dinh dưỡng thiết yếu, từ carbohydrate đến vitamin và khoáng chất, hỗ trợ cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về dinh dưỡng.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.
19216
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
carbohydrate
(noun) - /ˌkɑːrbəʊˈhaɪdreɪt/
- chất bột đường
- eg: Bread and rice are high in carbohydrates.
protein
(noun) - /ˈproʊ.tiːn/
- chất đạm
- eg: Eggs are rich in protein.
fat
(adjective) - /fæt/
- béo
- eg: The cat is very fat.
fiber
(noun) - /ˈfaɪbər/
- chất xơ
- eg: Fruits are rich in fiber.
vitamin
(noun) - /ˈvaɪtəmɪn/
- vitamin
- eg: Oranges contain a lot of vitamin C.
mineral
(noun) - /ˈmɪnərəl/
- khoáng chất
- eg: Water contains minerals.
water
(noun) - /ˈwɔːtər/
- nước
- eg: Drink plenty of water.
calcium
(noun) - /ˈkælsiəm/
- canxi
- eg: Calcium helps build strong bones and teeth.
zinc
(noun) - /zɪŋk/
- kẽm
- eg: Zinc is important for our health.
omega-3 fatty acids
(noun) - /oʊˈmɛɡə θriː ˈfæti ˈæsɪdz/
- axit béo omega-3
- eg: Omega-3 fatty acids support brain health.
collagen
(noun) - /ˈkɑːlədʒən/
- collagen
- eg: Collagen helps maintain skin elasticity.
glycemic index
(noun) - /ɡlaɪˈsiːmɪk ˈɪndɛks/
- chỉ số đường huyết
- eg: Foods with a low glycemic index help control blood sugar.
whey protein
(noun) - /weɪ ˈproʊ.tiːn/
- đạm whey
- eg: Whey protein is commonly used in muscle building.
iodine
(noun) - /ˈaɪ.ə.daɪn/
- i-ốt
- eg: Seaweed is a great natural source of iodine.
potassium
(noun) - /pəˈtæsiəm/
- kali
- eg: Potassium is necessary for heart health.
sodium
(noun) - /ˈsoʊdiəm/
- natri
- eg: Too much sodium can lead to high blood pressure.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Dinner Dishes - Các Món Ăn Tối

Lunch Dishes - Các Món Ăn Trưa

Breakfast Dishes - Các Món Ăn Sáng

Non-Alcoholic Beverages - Các Loại Đồ Uống Không Cồn

Snacks and Junk Food - Các Loại Đồ Ăn Vặt

Processed Foods - Các Loại Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Protein-Rich Foods - Các Loại Thực Phẩm Giàu Protein

Popular Fruits - Các Loại Trái Cây Phổ Biến

Popular Vegetables - Các Loại Rau Củ Phổ Biến

Cooking Spices - Các Loại Gia Vị Nấu Ăn

Food Types - Các Loại Món Ăn

Nuts and Grains - Các Loại Hạt Và Ngũ Cốc

Food Preparation Methods - Các Cách Chế Biến Thực Phẩm

Eating Utensils & Tableware - Các Đồ Dùng Ăn Uống
