JavaScript is required

Từ Vựng Flashcard Động Vật Nước Lợ

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

Barramundi

  • Con cá chẽm

Cobia

  • Con cá bớp

Scat fish

  • Con cá nâu

Eel

  • Con cá chình

Shrimp

  • Con tôm

Crab

  • Con cua

Mangrove periwinkle

  • Con ốc len

Clam

  • Con nghêu

Blood cockle

  • Con sò huyết

Oyster

  • Con hàu

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.