JavaScript is required

Từ Vựng Flashcard Đồ Vật Trong Phòng Tắm

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

Mirror

  • Cái gương

Washbasin

  • Bồn rửa mặt

Shower head

  • Vòi hoa sen

Towel

  • Cái khăn

Toothbrush

  • Bàn chải đánh răng

Toothpaste

  • Kem đánh răng

Glass

  • Cái ly

Comb

  • Cây lược

Shampoo

  • Dầu gội

Shower gel

  • Sữa tắm

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.