JavaScript is required

Từ Vựng Flashcard Đồ Vật Trong Phòng Ngủ

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

Bed

  • Giường ngủ

Wardrobe

  • Tủ quần áo

Television

  • Ti vi

Carpet

  • Tấm thảm

Night-lamp

  • Đèn ngủ

Bookshelf

  • Tủ sách

Air conditioner

  • Máy lạnh

Desk

  • Bàn học

Clock

  • Đồng hồ

Curtain

  • Tấm màn cửa

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.