JavaScript is required

Từ Vựng Flashcard Đồ Vật Ngày Tết

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

Red envelopes

  • Bao lì xì

Chung cake

  • Bánh Chưng

Apricot blossom

  • Hoa mai

Peach blossom

  • Hoa đào

Calligraphy

  • Thư pháp

Firework

  • Pháo hoa

Tea set

  • Bộ ấm trà

Decorations

  • Đồ trang trí

Gift basket

  • Giỏ quà

Lion

  • Con lân

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.